ice-skating rink
Định nghĩa
Danh từ: Sân trượt băng (một khu vực có mặt sàn bằng băng, được sử dụng để trượt băng hoặc chơi khúc côn cầu trên băng).
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ thích đến sân trượt băng vào cuối tuần.)
- (Cô ấy bị ngã khi đang tập luyện tại sân trượt băng.)
- (Sân trượt băng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 10 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indoor ice-skating rink": sân trượt băng trong nhà.
- The indoor ice-skating rink is perfect for year-round skating. (Sân trượt băng trong nhà rất lý tưởng để trượt băng quanh năm.)
- "outdoor ice-skating rink": sân trượt băng ngoài trời.
- The outdoor ice-skating rink in the park is very popular in winter. (Sân trượt băng ngoài trời trong công viên rất phổ biến vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice rink (danh từ): sân băng (cách gọi ngắn gọn hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- The ice rink will be closed for maintenance next week. (Sân băng sẽ đóng cửa để bảo trì vào tuần tới.)
- Skating rink (danh từ): sân trượt băng (có thể dùng cho cả trượt băng và trượt patin).
- They rented the skating rink for a birthday party. (Họ đã thuê sân trượt băng cho một bữa tiệc sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Sân băng: từ đồng nghĩa thông dụng, nhấn mạnh vào mặt băng.
- Sân trượt: từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại sân trượt khác nhau (trượt patin, trượt ván).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skate onto the ice: trượt ra sân băng.
- The crowd applauded when she skated onto the ice. (Đám đông vỗ tay khi cô ấy trượt ra sân băng.)
- Skate around the rink: trượt vòng quanh sân.
- He skated around the rink to warm up. (Anh ấy trượt vòng quanh sân để khởi động.)
Thành ngữ liên quan
- On the ice: trên sân băng (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc biểu diễn).
- The team is practicing hard on the ice. (Đội đang tập luyện chăm chỉ trên sân băng.)
- Off the ice: ngoài sân băng (dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến trượt băng).
- Players must behave professionally off the ice. (Các cầu thủ phải cư xử chuyên nghiệp ngoài sân băng.)